The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biên bản đối soát tiếng Anh là gì?

biên bản đối soát tiếng Anh là reconciliation report /ˌrɛkənˈsɪliːeɪʃən rɪˈpɔːt/. Báo cáo ghi lại quá trình đối chiếu số liệu để xác nhận tính chính xác của các dữ liệu tài chính hoặc thông tin liên quan.

Hình minh hoạ "biên bản đối soát" tiếng Anh là "reconciliation report"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reconciliation report

Danh từ
/ˌrɛkənˈsɪliːeɪʃən rɪˈpɔːt/

Ví dụ câu với biên bản đối soát / reconciliation report

  1. 1

    Chúng tôi đã gửi biên bản đối soát cho khách hàng để xác nhận số dư cuối kỳ.

    We sent the reconciliation report to the client to verify the ending balance.

  2. 2

    Biên bản đối soát giúp phát hiện các sai lệch trong dữ liệu tài chính.

    The reconciliation report helps identify discrepancies in financial data.

Ghi chú dùng từ biên bản đối soát

Biên bản đối soát là tài liệu quan trọng trong quản lý tài chính, liên quan đến các thuật ngữ như 'audit' (kiểm toán), 'verification' (xác minh), và 'financial statement' (báo cáo tài chính).

Video minh hoạ biên bản đối soát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biên bản đối soát

Câu hỏi thường gặp về "biên bản đối soát"

Biên bản đối soát tiếng Anh là gì?

Biên bản đối soát tiếng Anh là "reconciliation report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo ghi lại quá trình đối chiếu số liệu để xác nhận tính chính xác của các dữ liệu tài chính hoặc thông tin liên quan.

"reconciliation report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reconciliation report" nghĩa tiếng Việt là "biên bản đối soát". Biên bản đối soát là tài liệu quan trọng trong quản lý tài chính, liên quan đến các thuật ngữ như 'audit' (kiểm toán), 'verification' (xác minh), và 'financial statement' (báo cáo tài chính).

Phát âm "reconciliation report" như thế nào?

"reconciliation report" có phiên âm IPA /ˌrɛkənˈsɪliːeɪʃən rɪˈpɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reconciliation report"?

We sent the reconciliation report to the client to verify the ending balance. — Chúng tôi đã gửi biên bản đối soát cho khách hàng để xác nhận số dư cuối kỳ.