Tiếng Việt
Đời sống tinh thần tiếng Anh là gì?
đời sống tinh thần tiếng Anh là spiritual life /ˈspɪrɪʧəwəl laɪf/. Cuộc sống liên quan đến tâm linh, cảm xúc và niềm tin của con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spiritual life
Ví dụ câu với đời sống tinh thần / spiritual life
- 1
Việc thiền giúp cải thiện đời sống tinh thần của tôi.
Meditation helps improve my spiritual life.
- 2
Đời sống tinh thần phong phú mang lại sự bình yên trong tâm hồn.
A rich spiritual life brings peace to the soul.
Ghi chú dùng từ đời sống tinh thần
Đời sống tinh thần đề cập đến các hoạt động và trải nghiệm liên quan đến tâm linh và cảm xúc. Các từ liên quan: 'spirituality' (tâm linh), 'mindfulness' (chánh niệm), 'inner peace' (hòa bình nội tâm).
Video minh hoạ đời sống tinh thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đời sống tinh thần
Câu hỏi thường gặp về "đời sống tinh thần"
Đời sống tinh thần tiếng Anh là gì?
Đời sống tinh thần tiếng Anh là "spiritual life" (danh từ), nghĩa là: Cuộc sống liên quan đến tâm linh, cảm xúc và niềm tin của con người.
"spiritual life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spiritual life" nghĩa tiếng Việt là "đời sống tinh thần". Đời sống tinh thần đề cập đến các hoạt động và trải nghiệm liên quan đến tâm linh và cảm xúc.
Phát âm "spiritual life" như thế nào?
"spiritual life" có phiên âm IPA /ˈspɪrɪʧəwəl laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spiritual life"?
Meditation helps improve my spiritual life. — Việc thiền giúp cải thiện đời sống tinh thần của tôi.