The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đội trưởng bảo vệ tiếng Anh là gì?

đội trưởng bảo vệ tiếng Anh là head of guards /hɛd ʌv gɑrdz/. Người đứng đầu nhóm bảo vệ hoặc đội trưởng của đội bảo vệ trong một tổ chức hoặc cơ quan.

Hình minh hoạ "đội trưởng bảo vệ" tiếng Anh là "head of guards"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

head of guards

Danh từ
/hɛd ʌv gɑrdz/

Ví dụ câu với đội trưởng bảo vệ / head of guards

  1. 1

    Đội trưởng bảo vệ kiểm tra danh sách khách mời trước khi vào sự kiện.

    The head of guards checked the guest list before the event.

  2. 2

    Anh ấy là đội trưởng bảo vệ của tòa nhà này.

    He is the head of guards for this building.

Ghi chú dùng từ đội trưởng bảo vệ

Đội trưởng bảo vệ là người chỉ huy nhóm bảo vệ, chịu trách nhiệm an ninh. Các từ liên quan: bảo vệ (security), an ninh (security), giám sát (supervise).

Video minh hoạ đội trưởng bảo vệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với đội trưởng bảo vệ

Câu hỏi thường gặp về "đội trưởng bảo vệ"

Đội trưởng bảo vệ tiếng Anh là gì?

Đội trưởng bảo vệ tiếng Anh là "head of guards" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu nhóm bảo vệ hoặc đội trưởng của đội bảo vệ trong một tổ chức hoặc cơ quan.

"head of guards" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"head of guards" nghĩa tiếng Việt là "đội trưởng bảo vệ". Đội trưởng bảo vệ là người chỉ huy nhóm bảo vệ, chịu trách nhiệm an ninh.

Phát âm "head of guards" như thế nào?

"head of guards" có phiên âm IPA /hɛd ʌv gɑrdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "head of guards"?

The head of guards checked the guest list before the event. — Đội trưởng bảo vệ kiểm tra danh sách khách mời trước khi vào sự kiện.