Tiếng Việt
Đội sổ tiếng Anh là gì?
đội sổ tiếng Anh là rank last /ræŋk lɑːst ɪn klæs/. xếp hạng cuối cùng trong một nhóm hoặc cuộc thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rank last
Ví dụ câu với đội sổ / rank last
- 1
Anh ấy luôn đội sổ trong các cuộc thi chạy.
He always ranks last in the running competitions.
- 2
Cô ấy đã đội sổ trong lớp vì điểm số thấp.
She ranked last in the class due to low scores.
Ghi chú dùng từ đội sổ
Đội sổ dùng để chỉ người hoặc vật xếp hạng cuối cùng. Các từ liên quan: 'xếp hạng' (ranking), 'đầu bảng' (top), 'đứng giữa' (middle).
Video minh hoạ đội sổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đội sổ
Câu hỏi thường gặp về "đội sổ"
Đội sổ tiếng Anh là gì?
Đội sổ tiếng Anh là "rank last" (động từ), nghĩa là: xếp hạng cuối cùng trong một nhóm hoặc cuộc thi.
"rank last" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rank last" nghĩa tiếng Việt là "đội sổ". Đội sổ dùng để chỉ người hoặc vật xếp hạng cuối cùng.
Phát âm "rank last" như thế nào?
"rank last" có phiên âm IPA /ræŋk lɑːst ɪn klæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rank last"?
He always ranks last in the running competitions. — Anh ấy luôn đội sổ trong các cuộc thi chạy.