Tiếng Việt
Đại úy tiếng Anh là gì?
đại úy tiếng Anh là captain /ˈkæptən/. Chức vụ trong quân đội hoặc cảnh sát, thường chỉ huy một đội hoặc đơn vị nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
captain
Ví dụ câu với đại úy / captain
- 1
Anh ấy là một đại úy trong quân đội.
He is a captain in the army.
- 2
Cô ấy đã thăng cấp lên đại úy sau nhiều năm phục vụ.
She was promoted to captain after many years of service.
Ghi chú dùng từ đại úy
Đại úy là cấp bậc chỉ huy trung cấp trong quân đội hoặc cảnh sát. Các từ liên quan: 'thiếu úy' (lieutenant), 'trung úy' (lieutenant colonel), 'đội trưởng' (team leader).
Video minh hoạ đại úy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại úy
Câu hỏi thường gặp về "đại úy"
Đại úy tiếng Anh là gì?
Đại úy tiếng Anh là "captain" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ trong quân đội hoặc cảnh sát, thường chỉ huy một đội hoặc đơn vị nhỏ.
"captain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"captain" nghĩa tiếng Việt là "đại úy". Đại úy là cấp bậc chỉ huy trung cấp trong quân đội hoặc cảnh sát.
Phát âm "captain" như thế nào?
"captain" có phiên âm IPA /ˈkæptən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "captain"?
He is a captain in the army. — Anh ấy là một đại úy trong quân đội.