The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đối ứng tiếng Anh là gì?

đối ứng tiếng Anh là reciprocal /rɪˈsɪprəkəl/. Danh từ, chỉ mối quan hệ qua lại hoặc đáp ứng lẫn nhau giữa hai bên.

Hình minh hoạ "đối ứng" tiếng Anh là "reciprocal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reciprocal

Danh từ
/rɪˈsɪprəkəl/

Ví dụ câu với đối ứng / reciprocal

  1. 1

    Quan hệ đối ứng giữa cung và cầu ảnh hưởng đến giá cả thị trường.

    The reciprocal relationship between supply and demand affects market prices.

  2. 2

    Học sinh và giáo viên có mối quan hệ đối ứng tích cực trong lớp học.

    Students and teachers have a positive reciprocal relationship in the classroom.

Ghi chú dùng từ đối ứng

Đối ứng thể hiện sự tương tác qua lại giữa các đối tượng, như trong toán học hoặc xã hội. Các từ liên quan: 'mutual' (lẫn nhau), 'corresponding' (tương ứng), 'interchange' (trao đổi).

Video minh hoạ đối ứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đối ứng

Câu hỏi thường gặp về "đối ứng"

Đối ứng tiếng Anh là gì?

Đối ứng tiếng Anh là "reciprocal" (danh từ), nghĩa là: Danh từ, chỉ mối quan hệ qua lại hoặc đáp ứng lẫn nhau giữa hai bên.

"reciprocal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reciprocal" nghĩa tiếng Việt là "đối ứng". Đối ứng thể hiện sự tương tác qua lại giữa các đối tượng, như trong toán học hoặc xã hội.

Phát âm "reciprocal" như thế nào?

"reciprocal" có phiên âm IPA /rɪˈsɪprəkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reciprocal"?

The reciprocal relationship between supply and demand affects market prices. — Quan hệ đối ứng giữa cung và cầu ảnh hưởng đến giá cả thị trường.