Tiếng Việt
Vốn đối ứng tiếng Anh là gì?
vốn đối ứng tiếng Anh là reciprocal capital /rɪˈsɪprəkəl ˈkæpətəl/. Vốn đối ứng là số vốn mà một bên trong một giao dịch hoặc hợp đồng cam kết cung cấp để đáp ứng yêu cầu của bên kia, thường thấy trong các hợp đồng tài chính hoặc đầu tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reciprocal capital
Ví dụ câu với vốn đối ứng / reciprocal capital
- 1
Trong hợp đồng vay, vốn đối ứng của người vay là số tiền họ cam kết trả lại.
The borrower's reciprocal capital is the amount they agree to repay in the loan.
- 2
Vốn đối ứng cần thiết để bắt đầu dự án là 100.000 đô la.
The necessary reciprocal capital to start the project is 100,000 dollars.
Ghi chú dùng từ vốn đối ứng
Vốn đối ứng liên quan đến các thuật ngữ như 'vốn chủ sở hữu' (equity), 'vốn vay' (borrowed capital), và 'đầu tư' (investment).
Video minh hoạ vốn đối ứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vốn đối ứng
Câu hỏi thường gặp về "vốn đối ứng"
Vốn đối ứng tiếng Anh là gì?
Vốn đối ứng tiếng Anh là "reciprocal capital" (danh từ), nghĩa là: Vốn đối ứng là số vốn mà một bên trong một giao dịch hoặc hợp đồng cam kết cung cấp để đáp ứng yêu cầu của bên kia, thường thấy trong các hợp đồng tài chính hoặc đầu tư.
"reciprocal capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reciprocal capital" nghĩa tiếng Việt là "vốn đối ứng". Vốn đối ứng liên quan đến các thuật ngữ như 'vốn chủ sở hữu' (equity), 'vốn vay' (borrowed capital), và 'đầu tư' (investment).
Phát âm "reciprocal capital" như thế nào?
"reciprocal capital" có phiên âm IPA /rɪˈsɪprəkəl ˈkæpətəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reciprocal capital"?
The borrower's reciprocal capital is the amount they agree to repay in the loan. — Trong hợp đồng vay, vốn đối ứng của người vay là số tiền họ cam kết trả lại.