Tiếng Việt
Tài khoản đối ứng tiếng Anh là gì?
tài khoản đối ứng tiếng Anh là contra account /ˈkɑntrə əˈkaʊnt/. Tài khoản dùng để ghi nhận các khoản đối ứng trong kế toán, phản ánh các khoản phải trả hoặc phải thu liên quan đến các tài khoản chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contra account
Ví dụ câu với tài khoản đối ứng / contra account
- 1
Tài khoản đối ứng của tài khoản phải thu là tài khoản phải trả.
The contra account for accounts receivable is accounts payable.
- 2
Chúng tôi đã kiểm tra các số dư của tài khoản đối ứng để đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính.
We checked the balances of the contra accounts to ensure the accuracy of the financial statements.
Ghi chú dùng từ tài khoản đối ứng
Tài khoản đối ứng giúp cân đối các khoản mục trong sổ sách kế toán. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'Tài khoản chính' (main account), 'Sổ sách kế toán' (ledger), 'Chứng từ kế toán' (voucher).
Video minh hoạ tài khoản đối ứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài khoản đối ứng
Câu hỏi thường gặp về "tài khoản đối ứng"
Tài khoản đối ứng tiếng Anh là gì?
Tài khoản đối ứng tiếng Anh là "contra account" (danh từ), nghĩa là: Tài khoản dùng để ghi nhận các khoản đối ứng trong kế toán, phản ánh các khoản phải trả hoặc phải thu liên quan đến các tài khoản chính.
"contra account" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contra account" nghĩa tiếng Việt là "tài khoản đối ứng". Tài khoản đối ứng giúp cân đối các khoản mục trong sổ sách kế toán.
Phát âm "contra account" như thế nào?
"contra account" có phiên âm IPA /ˈkɑntrə əˈkaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contra account"?
The contra account for accounts receivable is accounts payable. — Tài khoản đối ứng của tài khoản phải thu là tài khoản phải trả.