Tiếng Việt
Bảo lãnh đối ứng tiếng Anh là gì?
bảo lãnh đối ứng tiếng Anh là reciprocal guarantee /rɪˈsɪprəkəl ˌɡɛrənˈti/. Cam kết bảo đảm cho nghĩa vụ của bên thứ ba, thường trong hợp đồng tài chính hoặc thương mại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reciprocal guarantee
Ví dụ câu với bảo lãnh đối ứng / reciprocal guarantee
- 1
Trong hợp đồng, bên A cung cấp bảo lãnh đối ứng cho khoản vay của bên B.
In the contract, Party A provides a reciprocal guarantee for Party B's loan.
- 2
Bảo lãnh đối ứng giúp giảm thiểu rủi ro trong các giao dịch quốc tế.
Reciprocal guarantees help mitigate risks in international transactions.
Ghi chú dùng từ bảo lãnh đối ứng
Bảo lãnh đối ứng là hình thức cam kết đảm bảo nghĩa vụ giữa các bên, liên quan đến các thuật ngữ như bảo lãnh, đảm bảo, cam kết tài chính.
Video minh hoạ bảo lãnh đối ứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo lãnh đối ứng
Câu hỏi thường gặp về "bảo lãnh đối ứng"
Bảo lãnh đối ứng tiếng Anh là gì?
Bảo lãnh đối ứng tiếng Anh là "reciprocal guarantee" (danh từ), nghĩa là: Cam kết bảo đảm cho nghĩa vụ của bên thứ ba, thường trong hợp đồng tài chính hoặc thương mại.
"reciprocal guarantee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reciprocal guarantee" nghĩa tiếng Việt là "bảo lãnh đối ứng". Bảo lãnh đối ứng là hình thức cam kết đảm bảo nghĩa vụ giữa các bên, liên quan đến các thuật ngữ như bảo lãnh, đảm bảo, cam kết tài chính.
Phát âm "reciprocal guarantee" như thế nào?
"reciprocal guarantee" có phiên âm IPA /rɪˈsɪprəkəl ˌɡɛrənˈti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reciprocal guarantee"?
In the contract, Party A provides a reciprocal guarantee for Party B's loan. — Trong hợp đồng, bên A cung cấp bảo lãnh đối ứng cho khoản vay của bên B.