The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đội văn nghệ xung kích tiếng Anh là gì?

đội văn nghệ xung kích tiếng Anh là cultural performance team /ˈkʌltʃərəl pərˈfɔːrməns tiːm/. Nhóm biểu diễn văn hóa xung kích, thường là nhóm sinh viên hoặc thanh niên tham gia các hoạt động văn nghệ để phục vụ cộng đồng hoặc trong các sự kiện đặc biệt.

Hình minh hoạ "đội văn nghệ xung kích" tiếng Anh là "cultural performance team"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cultural performance team

Danh từ
/ˈkʌltʃərəl pərˈfɔːrməns tiːm/

Ví dụ câu với đội văn nghệ xung kích / cultural performance team

  1. 1

    Đội văn nghệ xung kích đã biểu diễn rất thành công trong lễ hội truyền thống.

    The cultural performance team performed very successfully at the traditional festival.

  2. 2

    Các thành viên của đội văn nghệ xung kích đã chuẩn bị chương trình trong vòng một tuần.

    Members of the cultural performance team prepared the program within a week.

Ghi chú dùng từ đội văn nghệ xung kích

Đội văn nghệ xung kích là nhóm biểu diễn văn hóa do thanh niên hoặc sinh viên thành lập để phục vụ cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan: 'đội biểu diễn' (performance team), 'hoạt động văn nghệ' (cultural activities), 'sự kiện' (event).

Video minh hoạ đội văn nghệ xung kích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đội văn nghệ xung kích

Câu hỏi thường gặp về "đội văn nghệ xung kích"

Đội văn nghệ xung kích tiếng Anh là gì?

Đội văn nghệ xung kích tiếng Anh là "cultural performance team" (danh từ), nghĩa là: Nhóm biểu diễn văn hóa xung kích, thường là nhóm sinh viên hoặc thanh niên tham gia các hoạt động văn nghệ để phục vụ cộng đồng hoặc trong các sự kiện đặc biệt.

"cultural performance team" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cultural performance team" nghĩa tiếng Việt là "đội văn nghệ xung kích". Đội văn nghệ xung kích là nhóm biểu diễn văn hóa do thanh niên hoặc sinh viên thành lập để phục vụ cộng đồng.

Phát âm "cultural performance team" như thế nào?

"cultural performance team" có phiên âm IPA /ˈkʌltʃərəl pərˈfɔːrməns tiːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cultural performance team"?

The cultural performance team performed very successfully at the traditional festival. — Đội văn nghệ xung kích đã biểu diễn rất thành công trong lễ hội truyền thống.