Tiếng Việt
Văn nghệ tiếng Anh là gì?
văn nghệ tiếng Anh là performing arts /pəˈfɔːmɪŋ ɑːts/. Các hình thức nghệ thuật biểu diễn như múa, hát, diễn kịch nhằm giải trí và thể hiện nghệ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
performing arts
Ví dụ câu với văn nghệ / performing arts
- 1
Chương trình văn nghệ tối qua rất thành công.
The performing arts show last night was very successful.
- 2
Các nhóm văn nghệ địa phương đã biểu diễn trong lễ hội.
Local performing arts groups performed at the festival.
Ghi chú dùng từ văn nghệ
Văn nghệ bao gồm các hoạt động như múa, hát, diễn kịch. Các thuật ngữ liên quan: nghệ thuật (art), biểu diễn (performance), sân khấu (stage).
Video minh hoạ văn nghệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với văn nghệ
- văn nghệ chào mừngwelcome performance
- vănLiterature
- nghệturmeric
- đội văn nghệletters and arts team
- Văn hóa văn nghệCultural activities
- cuộc thi văn nghệletters and arts competition
- Hội diễn văn nghệArts Festival
- Tiết mục văn nghệArtistic performance
- biểu diễn văn nghệmusical performance
- Hoạt động văn nghệArtistic activity
- câu lạc bộ văn nghệart club
- chương trình văn nghệcultural performance
Câu hỏi thường gặp về "văn nghệ"
Văn nghệ tiếng Anh là gì?
Văn nghệ tiếng Anh là "performing arts" (danh từ), nghĩa là: Các hình thức nghệ thuật biểu diễn như múa, hát, diễn kịch nhằm giải trí và thể hiện nghệ thuật.
"performing arts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"performing arts" nghĩa tiếng Việt là "văn nghệ". Văn nghệ bao gồm các hoạt động như múa, hát, diễn kịch.
Phát âm "performing arts" như thế nào?
"performing arts" có phiên âm IPA /pəˈfɔːmɪŋ ɑːts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "performing arts"?
The performing arts show last night was very successful. — Chương trình văn nghệ tối qua rất thành công.