Tiếng Việt
Đơn bào tiếng Anh là gì?
đơn bào tiếng Anh là Unicellular organism /ˌjuːnɪˈsɛljʊlər ˈɔːɡənɪzəm/. Sinh vật chỉ gồm một tế bào, không có bộ phận phân biệt rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unicellular organism
Ví dụ câu với đơn bào / Unicellular organism
- 1
A paramecium is a unicellular organism.
Một trùng giày là một sinh vật đơn bào.
- 2
Yeast is a unicellular organism used in baking.
Men là một sinh vật đơn bào được sử dụng trong làm bánh.
Ghi chú dùng từ đơn bào
Đơn bào là sinh vật chỉ có một tế bào. Các thuật ngữ liên quan: 'tế bào' (cell), 'vi sinh vật' (microorganism), 'đa bào' (multicellular).
Video minh hoạ đơn bào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn bào
Câu hỏi thường gặp về "đơn bào"
Đơn bào tiếng Anh là gì?
Đơn bào tiếng Anh là "Unicellular organism" (danh từ), nghĩa là: Sinh vật chỉ gồm một tế bào, không có bộ phận phân biệt rõ ràng.
"Unicellular organism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unicellular organism" nghĩa tiếng Việt là "đơn bào". Đơn bào là sinh vật chỉ có một tế bào.
Phát âm "Unicellular organism" như thế nào?
"Unicellular organism" có phiên âm IPA /ˌjuːnɪˈsɛljʊlər ˈɔːɡənɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unicellular organism"?
Một trùng giày là một sinh vật đơn bào. — A paramecium is a unicellular organism.