The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đơn ca tiếng Anh là gì?

đơn ca tiếng Anh là Solo singing /ˈsəʊləʊ ˈsɪŋɪŋ/. Hát đơn, biểu diễn ca khúc một mình, không có nhóm hoặc ban nhạc hỗ trợ.

Hình minh hoạ "đơn ca" tiếng Anh là "Solo singing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Solo singing

Danh từ
/ˈsəʊləʊ ˈsɪŋɪŋ/

Ví dụ câu với đơn ca / Solo singing

  1. 1

    Anh ấy thích hát đơn ca trong các buổi biểu diễn âm nhạc.

    He enjoys solo singing during music performances.

  2. 2

    Cô ấy đã thể hiện khả năng hát đơn ca xuất sắc tại cuộc thi.

    She showcased her excellent solo singing talent at the competition.

Ghi chú dùng từ đơn ca

Đơn ca là hình thức hát một người, thường thể hiện kỹ năng cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'duet' (song ca), 'chorus' (đoạn hợp xướng), và 'performance' (buổi biểu diễn).

Video minh hoạ đơn ca

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đơn ca

Câu hỏi thường gặp về "đơn ca"

Đơn ca tiếng Anh là gì?

Đơn ca tiếng Anh là "Solo singing" (danh từ), nghĩa là: Hát đơn, biểu diễn ca khúc một mình, không có nhóm hoặc ban nhạc hỗ trợ.

"Solo singing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Solo singing" nghĩa tiếng Việt là "đơn ca". Đơn ca là hình thức hát một người, thường thể hiện kỹ năng cá nhân.

Phát âm "Solo singing" như thế nào?

"Solo singing" có phiên âm IPA /ˈsəʊləʊ ˈsɪŋɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Solo singing"?

He enjoys solo singing during music performances. — Anh ấy thích hát đơn ca trong các buổi biểu diễn âm nhạc.