Tiếng Việt
Đôn gỗ tiếng Anh là gì?
đôn gỗ tiếng Anh là wooden pedestal /ˈwʊdən ˈpɛdɪstəl/. Chân đế làm bằng gỗ, thường dùng để nâng đỡ hoặc trưng bày vật dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wooden pedestal
Ví dụ câu với đôn gỗ / wooden pedestal
- 1
The statue was placed on a wooden pedestal in the gallery.
Bức tượng được đặt trên đôn gỗ trong phòng triển lãm.
- 2
She carefully cleaned the wooden pedestal before displaying the artifact.
Cô ấy cẩn thận lau chùi đôn gỗ trước khi trưng bày hiện vật.
Ghi chú dùng từ đôn gỗ
Đôn gỗ là loại chân đế bằng gỗ, thường dùng trong trang trí hoặc trưng bày. Các từ liên quan: 'stand' (giá đỡ), 'platform' (nền tảng), 'display' (trưng bày).
Video minh hoạ đôn gỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đôn gỗ
Câu hỏi thường gặp về "đôn gỗ"
Đôn gỗ tiếng Anh là gì?
Đôn gỗ tiếng Anh là "wooden pedestal" (danh từ), nghĩa là: Chân đế làm bằng gỗ, thường dùng để nâng đỡ hoặc trưng bày vật dụng.
"wooden pedestal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wooden pedestal" nghĩa tiếng Việt là "đôn gỗ". Đôn gỗ là loại chân đế bằng gỗ, thường dùng trong trang trí hoặc trưng bày.
Phát âm "wooden pedestal" như thế nào?
"wooden pedestal" có phiên âm IPA /ˈwʊdən ˈpɛdɪstəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wooden pedestal"?
Bức tượng được đặt trên đôn gỗ trong phòng triển lãm. — The statue was placed on a wooden pedestal in the gallery.