Tiếng Việt
Bệ rồng tiếng Anh là gì?
Bệ rồng tiếng Anh là dragon pedestal /ˈdræɡən ˈpɛdɪstəl/. Mô tả về bệ đỡ hoặc đài dành cho rồng, thường dùng trong kiến trúc hoặc nghệ thuật trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dragon pedestal
Ví dụ câu với Bệ rồng / dragon pedestal
- 1
The ancient temple had a beautifully carved dragon pedestal at its entrance.
Ngôi đền cổ có bệ rồng được chạm khắc tinh xảo ngay lối vào.
- 2
The museum displayed a dragon pedestal made of jade.
Bảo tàng trưng bày một bệ rồng bằng ngọc bích.
Ghi chú dùng từ Bệ rồng
Bệ rồng là phần đỡ hoặc đài cho hình tượng rồng, thường thấy trong kiến trúc châu Á. Các thuật ngữ liên quan gồm 'pedestal' (bệ đỡ), 'sculpture' (tượng điêu khắc), và 'ornament' (đồ trang trí).
Video minh hoạ Bệ rồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bệ rồng
Câu hỏi thường gặp về "Bệ rồng"
Bệ rồng tiếng Anh là gì?
Bệ rồng tiếng Anh là "dragon pedestal" (danh từ), nghĩa là: Mô tả về bệ đỡ hoặc đài dành cho rồng, thường dùng trong kiến trúc hoặc nghệ thuật trang trí.
"dragon pedestal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dragon pedestal" nghĩa tiếng Việt là "Bệ rồng". Bệ rồng là phần đỡ hoặc đài cho hình tượng rồng, thường thấy trong kiến trúc châu Á.
Phát âm "dragon pedestal" như thế nào?
"dragon pedestal" có phiên âm IPA /ˈdræɡən ˈpɛdɪstəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dragon pedestal"?
Ngôi đền cổ có bệ rồng được chạm khắc tinh xảo ngay lối vào. — The ancient temple had a beautifully carved dragon pedestal at its entrance.