Tiếng Việt
Đài sen tiếng Anh là gì?
đài sen tiếng Anh là lotus pedestal /ˈləʊ.təs ˈpɛd.ɪ.stəl/. đế đài hình bông sen dùng để đặt tượng hoặc hình ảnh tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lotus pedestal
Ví dụ câu với đài sen / lotus pedestal
- 1
Tượng Phật được đặt trên đài sen bằng vàng.
The Buddha statue was placed on a golden lotus pedestal.
- 2
Chùa có một đài sen lớn ở trung tâm sân chùa.
The temple has a large lotus pedestal in the courtyard.
Ghi chú dùng từ đài sen
Đài sen là một loại đế trang trí hình bông sen, thường dùng trong nghệ thuật Phật giáo. Các từ liên quan: 'bông sen' (lotus flower), 'đền' (temple), 'tượng' (statue).
Video minh hoạ đài sen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đài sen
Câu hỏi thường gặp về "đài sen"
Đài sen tiếng Anh là gì?
Đài sen tiếng Anh là "lotus pedestal" (danh từ), nghĩa là: đế đài hình bông sen dùng để đặt tượng hoặc hình ảnh tôn giáo.
"lotus pedestal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lotus pedestal" nghĩa tiếng Việt là "đài sen". Đài sen là một loại đế trang trí hình bông sen, thường dùng trong nghệ thuật Phật giáo.
Phát âm "lotus pedestal" như thế nào?
"lotus pedestal" có phiên âm IPA /ˈləʊ.təs ˈpɛd.ɪ.stəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lotus pedestal"?
The Buddha statue was placed on a golden lotus pedestal. — Tượng Phật được đặt trên đài sen bằng vàng.