Tiếng Việt
Bệ đỡ tiếng Anh là gì?
bệ đỡ tiếng Anh là pedestal /ˈpɛdəstəl/. đế đỡ hoặc nền tảng nâng đỡ một vật thể, thường dùng để tôn vinh hoặc làm nổi bật vật đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pedestal
Ví dụ câu với bệ đỡ / pedestal
- 1
Bức tượng được đặt trên một bệ đỡ cao để dễ nhìn thấy hơn.
The statue was placed on a tall pedestal to make it more visible.
- 2
Anh ấy đã xây một bệ đỡ cho bức tranh trong phòng khách.
He built a pedestal for the painting in the living room.
Ghi chú dùng từ bệ đỡ
Bệ đỡ là nền tảng nâng đỡ một vật thể, thường dùng để tôn vinh hoặc làm nổi bật. Các từ liên quan: 'platform' (nền tảng), 'stand' (giá đỡ), 'base' (nền móng).
Video minh hoạ bệ đỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệ đỡ
Câu hỏi thường gặp về "bệ đỡ"
Bệ đỡ tiếng Anh là gì?
Bệ đỡ tiếng Anh là "pedestal" (danh từ), nghĩa là: đế đỡ hoặc nền tảng nâng đỡ một vật thể, thường dùng để tôn vinh hoặc làm nổi bật vật đó.
"pedestal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pedestal" nghĩa tiếng Việt là "bệ đỡ". Bệ đỡ là nền tảng nâng đỡ một vật thể, thường dùng để tôn vinh hoặc làm nổi bật.
Phát âm "pedestal" như thế nào?
"pedestal" có phiên âm IPA /ˈpɛdəstəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pedestal"?
The statue was placed on a tall pedestal to make it more visible. — Bức tượng được đặt trên một bệ đỡ cao để dễ nhìn thấy hơn.