The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đơn nghỉ việc tiếng Anh là gì?

đơn nghỉ việc tiếng Anh là Resignation letter /ˌrɛzɪɡˈneɪʃən ˈlɛtə/. Thư xin nghỉ việc, trong đó nhân viên chính thức thông báo về việc từ chức với công ty.

Hình minh hoạ "đơn nghỉ việc" tiếng Anh là "Resignation letter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Resignation letter

Danh từ
/ˌrɛzɪɡˈneɪʃən ˈlɛtə/

Ví dụ câu với đơn nghỉ việc / Resignation letter

  1. 1

    Anh ấy đã gửi thư xin nghỉ việc sau 5 năm làm việc.

    He submitted his resignation letter after working for five years.

  2. 2

    Cô ấy viết thư xin nghỉ việc vì muốn chuyển sang công ty khác.

    She wrote a resignation letter because she wanted to switch to another company.

Ghi chú dùng từ đơn nghỉ việc

Thư xin nghỉ việc là văn bản chính thức thông báo từ nhân viên đến nhà tuyển dụng về việc chấm dứt hợp đồng lao động. Các thuật ngữ liên quan: 'notice period' (thời gian báo trước), 'employment termination' (chấm dứt hợp đồng), 'resign' (từ chức).

Video minh hoạ đơn nghỉ việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đơn nghỉ việc

Câu hỏi thường gặp về "đơn nghỉ việc"

Đơn nghỉ việc tiếng Anh là gì?

Đơn nghỉ việc tiếng Anh là "Resignation letter" (danh từ), nghĩa là: Thư xin nghỉ việc, trong đó nhân viên chính thức thông báo về việc từ chức với công ty.

"Resignation letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Resignation letter" nghĩa tiếng Việt là "đơn nghỉ việc". Thư xin nghỉ việc là văn bản chính thức thông báo từ nhân viên đến nhà tuyển dụng về việc chấm dứt hợp đồng lao động.

Phát âm "Resignation letter" như thế nào?

"Resignation letter" có phiên âm IPA /ˌrɛzɪɡˈneɪʃən ˈlɛtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Resignation letter"?

He submitted his resignation letter after working for five years. — Anh ấy đã gửi thư xin nghỉ việc sau 5 năm làm việc.