Tiếng Việt
Nghỉ việc tiếng Anh là gì?
nghỉ việc tiếng Anh là resign /rɪˈzaɪn/. từ bỏ công việc chính thức, thường vì lý do cá nhân hoặc chuyên môn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
resign
Ví dụ câu với nghỉ việc / resign
- 1
Anh ấy đã quyết định nghỉ việc để theo đuổi đam mê của mình.
He decided to resign from his job to pursue his passion.
- 2
Công ty yêu cầu nhân viên nghỉ việc do cắt giảm nhân sự.
The company asked employees to resign due to layoffs.
Ghi chú dùng từ nghỉ việc
Nghỉ việc là hành động từ bỏ vị trí công việc. Các từ liên quan gồm có 'quit' (từ bỏ), 'retire' (nghỉ hưu), và 'leave' (rời khỏi công việc).
Video minh hoạ nghỉ việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghỉ việc
- nghỉ việc riêngpersonal leave
- nghỉ việc tạm thờiTemporary leave
- nghỉ việc một thời gian vì lý do cá nhântake a leave of absence
- nghỉrest
- việcwork
- đã nghỉ việcresigned
- cho nghỉ việcTerminate employment
- đơn nghỉ việcResignation letter
- Tạm nghỉ việcTemporary Leave
- xin nghỉ việcresign
- tự ý nghỉ việctake unauthorized leave
- tỷ lệ nghỉ việcturnover rate
Câu hỏi thường gặp về "nghỉ việc"
Nghỉ việc tiếng Anh là gì?
Nghỉ việc tiếng Anh là "resign" (động từ), nghĩa là: từ bỏ công việc chính thức, thường vì lý do cá nhân hoặc chuyên môn.
"resign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"resign" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ việc". Nghỉ việc là hành động từ bỏ vị trí công việc.
Phát âm "resign" như thế nào?
"resign" có phiên âm IPA /rɪˈzaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "resign"?
He decided to resign from his job to pursue his passion. — Anh ấy đã quyết định nghỉ việc để theo đuổi đam mê của mình.