Tiếng Việt
Đơn phương chấm dứt hợp đồng tiếng Anh là gì?
đơn phương chấm dứt hợp đồng tiếng Anh là unilaterally terminate the contract /ˌjunəˈlætərəli ˈtɜrməˌneɪt ðə ˈkɑnˌtrækt/. Chấm dứt hợp đồng một phía mà không cần sự đồng ý của bên kia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unilaterally terminate the contract
Ví dụ câu với đơn phương chấm dứt hợp đồng / unilaterally terminate the contract
- 1
Công ty đã đơn phương chấm dứt hợp đồng với nhà cung cấp.
The company unilaterally terminated the contract with the supplier.
- 2
Việc đơn phương chấm dứt hợp đồng có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý.
Unilaterally terminating the contract can lead to legal disputes.
Ghi chú dùng từ đơn phương chấm dứt hợp đồng
Thuật ngữ này mô tả hành động chấm dứt hợp đồng chỉ bởi một bên mà không cần sự đồng ý của bên còn lại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bản hợp đồng' (contract), 'chấm dứt' (terminate), và 'tranh chấp' (dispute).
Video minh hoạ đơn phương chấm dứt hợp đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn phương chấm dứt hợp đồng
Câu hỏi thường gặp về "đơn phương chấm dứt hợp đồng"
Đơn phương chấm dứt hợp đồng tiếng Anh là gì?
Đơn phương chấm dứt hợp đồng tiếng Anh là "unilaterally terminate the contract" (động từ), nghĩa là: Chấm dứt hợp đồng một phía mà không cần sự đồng ý của bên kia.
"unilaterally terminate the contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unilaterally terminate the contract" nghĩa tiếng Việt là "đơn phương chấm dứt hợp đồng". Thuật ngữ này mô tả hành động chấm dứt hợp đồng chỉ bởi một bên mà không cần sự đồng ý của bên còn lại.
Phát âm "unilaterally terminate the contract" như thế nào?
"unilaterally terminate the contract" có phiên âm IPA /ˌjunəˈlætərəli ˈtɜrməˌneɪt ðə ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unilaterally terminate the contract"?
The company unilaterally terminated the contract with the supplier. — Công ty đã đơn phương chấm dứt hợp đồng với nhà cung cấp.