Tiếng Việt
Đơn thôi việc tiếng Anh là gì?
đơn thôi việc tiếng Anh là resignation letter /ˌrɛzɪɡˈneɪʃən ˈlɛtər/. Thư xin nghỉ việc chính thức gửi cho nhà tuyển dụng để chấm dứt hợp đồng lao động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
resignation letter
Ví dụ câu với đơn thôi việc / resignation letter
- 1
He submitted his resignation letter yesterday.
Anh ấy đã gửi thư xin nghỉ việc hôm qua.
- 2
She wrote a resignation letter to her employer.
Cô ấy viết thư xin nghỉ việc cho nhà tuyển dụng của mình.
Ghi chú dùng từ đơn thôi việc
Đơn thôi việc là văn bản chính thức thông báo về việc nghỉ việc. Các từ liên quan: 'notice period' (thời gian báo trước), 'employment termination' (chấm dứt hợp đồng lao động), 'career change' (thay đổi nghề nghiệp).
Video minh hoạ đơn thôi việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn thôi việc
Câu hỏi thường gặp về "đơn thôi việc"
Đơn thôi việc tiếng Anh là gì?
Đơn thôi việc tiếng Anh là "resignation letter" (danh từ), nghĩa là: Thư xin nghỉ việc chính thức gửi cho nhà tuyển dụng để chấm dứt hợp đồng lao động.
"resignation letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"resignation letter" nghĩa tiếng Việt là "đơn thôi việc". Đơn thôi việc là văn bản chính thức thông báo về việc nghỉ việc.
Phát âm "resignation letter" như thế nào?
"resignation letter" có phiên âm IPA /ˌrɛzɪɡˈneɪʃən ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "resignation letter"?
Anh ấy đã gửi thư xin nghỉ việc hôm qua. — He submitted his resignation letter yesterday.