Tiếng Việt
Đơn thương độc mã tiếng Anh là gì?
Đơn thương độc mã tiếng Anh là Off one's own bat /ɔf wʌnz oʊn bæt/. Tự mình làm mà không cần sự giúp đỡ của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Off one's own bat
Ví dụ câu với Đơn thương độc mã / Off one's own bat
- 1
Anh ấy quyết định bắt đầu dự án đơn thương độc mã.
He decided to start the project off his own bat.
- 2
Cô ấy tự mình giải quyết mọi vấn đề trong công việc.
She handled all the issues off her own bat.
Ghi chú dùng từ Đơn thương độc mã
Cụm từ này mô tả hành động tự lực, không dựa vào người khác. Các từ liên quan: independent (độc lập), self-reliant (tự lực), autonomous (tự chủ).
Video minh hoạ Đơn thương độc mã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đơn thương độc mã
Câu hỏi thường gặp về "Đơn thương độc mã"
Đơn thương độc mã tiếng Anh là gì?
Đơn thương độc mã tiếng Anh là "Off one's own bat" (cụm từ), nghĩa là: Tự mình làm mà không cần sự giúp đỡ của người khác.
"Off one's own bat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Off one's own bat" nghĩa tiếng Việt là "Đơn thương độc mã". Cụm từ này mô tả hành động tự lực, không dựa vào người khác.
Phát âm "Off one's own bat" như thế nào?
"Off one's own bat" có phiên âm IPA /ɔf wʌnz oʊn bæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Off one's own bat"?
He decided to start the project off his own bat. — Anh ấy quyết định bắt đầu dự án đơn thương độc mã.