The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đơn tính tiếng Anh là gì?

đơn tính tiếng Anh là monogenous /monogenous/. Chỉ liên quan đến một loại hoặc một nguồn gốc duy nhất.

Hình minh hoạ "đơn tính" tiếng Anh là "monogenous"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

monogenous

Tính từ
/monogenous/

Ví dụ câu với đơn tính / monogenous

  1. 1

    Hệ thống này có đặc điểm đơn tính, chỉ chứa một loại tế bào.

    This system is monogenous, containing only one type of cell.

  2. 2

    Mẫu vật đơn tính cho thấy sự đồng nhất trong thành phần.

    The monogenous sample shows uniformity in its composition.

Ghi chú dùng từ đơn tính

Đơn tính mô tả đặc điểm chỉ có một loại hoặc nguồn gốc. Các từ liên quan: 'homogeneous' (đồng nhất), 'monotype' (một kiểu), 'monoculture' (nông nghiệp đơn tính).

Video minh hoạ đơn tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đơn tính

Câu hỏi thường gặp về "đơn tính"

Đơn tính tiếng Anh là gì?

Đơn tính tiếng Anh là "monogenous" (tính từ), nghĩa là: Chỉ liên quan đến một loại hoặc một nguồn gốc duy nhất.

"monogenous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"monogenous" nghĩa tiếng Việt là "đơn tính". Đơn tính mô tả đặc điểm chỉ có một loại hoặc nguồn gốc.

Phát âm "monogenous" như thế nào?

"monogenous" có phiên âm IPA /monogenous/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "monogenous"?

This system is monogenous, containing only one type of cell. — Hệ thống này có đặc điểm đơn tính, chỉ chứa một loại tế bào.