Tiếng Việt
Tấm lót tiếng Anh là gì?
tấm lót tiếng Anh là Padding sheet /ˈpædɪŋ ˌʃiːt/. Miếng đệm dùng để lót, bảo vệ hoặc tạo độ dày cho một bề mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Padding sheet
Ví dụ câu với tấm lót / Padding sheet
- 1
Tôi đã đặt một tấm lót dưới tấm thảm để tránh trượt.
I placed a padding sheet under the carpet to prevent slipping.
- 2
Tấm lót này giúp bảo vệ sàn nhà khỏi bị trầy xước.
This padding sheet helps protect the floor from scratches.
Ghi chú dùng từ tấm lót
Tấm lót là vật dụng dùng để bảo vệ hoặc làm mềm bề mặt. Các từ liên quan gồm 'cushion' (đệm), 'mat' (thảm), 'liner' (lớp lót).
Video minh hoạ tấm lót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tấm lót
Câu hỏi thường gặp về "tấm lót"
Tấm lót tiếng Anh là gì?
Tấm lót tiếng Anh là "Padding sheet" (danh từ), nghĩa là: Miếng đệm dùng để lót, bảo vệ hoặc tạo độ dày cho một bề mặt.
"Padding sheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Padding sheet" nghĩa tiếng Việt là "tấm lót". Tấm lót là vật dụng dùng để bảo vệ hoặc làm mềm bề mặt.
Phát âm "Padding sheet" như thế nào?
"Padding sheet" có phiên âm IPA /ˈpædɪŋ ˌʃiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Padding sheet"?
I placed a padding sheet under the carpet to prevent slipping. — Tôi đã đặt một tấm lót dưới tấm thảm để tránh trượt.