Tiếng Việt
Đơn vị tạ tiếng Anh là gì?
đơn vị tạ tiếng Anh là quintal /ˈkwɪntəl/. Đơn vị đo khối lượng bằng 100 kilogram, thường dùng trong nông nghiệp hoặc thương mại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quintal
Ví dụ câu với đơn vị tạ / quintal
- 1
Trồng cây cần khoảng 2 quintal phân bón.
The farmer used about 2 quintals of fertilizer.
- 2
Một quintal gạo tương đương với 100 kilogram.
One quintal of rice equals 100 kilograms.
Ghi chú dùng từ đơn vị tạ
Đơn vị tạ là một đơn vị đo khối lượng cũ của Việt Nam, tương đương với 100 kg. Các từ liên quan: 'tạ' (unit of weight), 'kilogram' (kg), 'đo lường' (measurement).
Video minh hoạ đơn vị tạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn vị tạ
Câu hỏi thường gặp về "đơn vị tạ"
Đơn vị tạ tiếng Anh là gì?
Đơn vị tạ tiếng Anh là "quintal" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo khối lượng bằng 100 kilogram, thường dùng trong nông nghiệp hoặc thương mại.
"quintal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quintal" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị tạ". Đơn vị tạ là một đơn vị đo khối lượng cũ của Việt Nam, tương đương với 100 kg.
Phát âm "quintal" như thế nào?
"quintal" có phiên âm IPA /ˈkwɪntəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quintal"?
The farmer used about 2 quintals of fertilizer. — Trồng cây cần khoảng 2 quintal phân bón.