Tiếng Việt
Đơn vị đo tiếng Anh là gì?
đơn vị đo tiếng Anh là measurement unit /ˈmɛʒərmənt ˈjuːnɪt/. đơn vị dùng để đo lường, như mét, kilogram, phút.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
measurement unit
Ví dụ câu với đơn vị đo / measurement unit
- 1
Chúng tôi sử dụng mét làm đơn vị đo chiều dài.
We use meters as the measurement unit for length.
- 2
Kilogram là đơn vị đo trọng lượng phổ biến.
Kilogram is a common measurement unit for weight.
Ghi chú dùng từ đơn vị đo
Đơn vị đo là phần quan trọng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'length' (chiều dài), 'mass' (khối lượng), 'time' (thời gian).
Video minh hoạ đơn vị đo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn vị đo
Câu hỏi thường gặp về "đơn vị đo"
Đơn vị đo tiếng Anh là gì?
Đơn vị đo tiếng Anh là "measurement unit" (danh từ), nghĩa là: đơn vị dùng để đo lường, như mét, kilogram, phút.
"measurement unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"measurement unit" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị đo". Đơn vị đo là phần quan trọng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.
Phát âm "measurement unit" như thế nào?
"measurement unit" có phiên âm IPA /ˈmɛʒərmənt ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "measurement unit"?
We use meters as the measurement unit for length. — Chúng tôi sử dụng mét làm đơn vị đo chiều dài.