Tiếng Việt
Đơn vị chủ quản tiếng Anh là gì?
đơn vị chủ quản tiếng Anh là governing body /ˈgʌvərnɪŋ ˈbɑdi/. Tổ chức hoặc nhóm chịu trách nhiệm quản lý và điều hành một tổ chức hoặc lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
governing body
Ví dụ câu với đơn vị chủ quản / governing body
- 1
Hội đồng quản trị là đơn vị chủ quản của công ty này.
The board of directors is the governing body of this company.
- 2
Ủy ban thể thao là đơn vị chủ quản của các hoạt động thể thao quốc gia.
The sports committee is the governing body of national sports activities.
Ghi chú dùng từ đơn vị chủ quản
Đơn vị chủ quản thường là cơ quan hoặc tổ chức có quyền quyết định chính sách và điều hành hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'regulatory agency' (cơ quan quản lý), 'administrative body' (cơ quan hành chính), và 'supervisory authority' (cơ quan giám sát).
Video minh hoạ đơn vị chủ quản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn vị chủ quản
Câu hỏi thường gặp về "đơn vị chủ quản"
Đơn vị chủ quản tiếng Anh là gì?
Đơn vị chủ quản tiếng Anh là "governing body" (danh từ), nghĩa là: Tổ chức hoặc nhóm chịu trách nhiệm quản lý và điều hành một tổ chức hoặc lĩnh vực nào đó.
"governing body" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"governing body" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị chủ quản". Đơn vị chủ quản thường là cơ quan hoặc tổ chức có quyền quyết định chính sách và điều hành hoạt động.
Phát âm "governing body" như thế nào?
"governing body" có phiên âm IPA /ˈgʌvərnɪŋ ˈbɑdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "governing body"?
The board of directors is the governing body of this company. — Hội đồng quản trị là đơn vị chủ quản của công ty này.