Tiếng Việt
Đơn vị phát hành tiếng Anh là gì?
đơn vị phát hành tiếng Anh là issuer /ˈɪʃuːə/. Người hoặc tổ chức phát hành chứng khoán hoặc tiền tệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
issuer
Ví dụ câu với đơn vị phát hành / issuer
- 1
Công ty là nhà phát hành cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.
The issuer of the bond is responsible for paying interest.
- 2
Ngân hàng trung ương là nhà phát hành tiền tệ của quốc gia.
The issuer of the currency controls the money supply.
Ghi chú dùng từ đơn vị phát hành
Đơn vị phát hành là tổ chức hoặc cá nhân phát hành chứng khoán hoặc tiền tệ. Các thuật ngữ liên quan: 'issuer' (người phát hành), 'bond' (trái phiếu), 'currency' (tiền tệ).
Video minh hoạ đơn vị phát hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn vị phát hành
Câu hỏi thường gặp về "đơn vị phát hành"
Đơn vị phát hành tiếng Anh là gì?
Đơn vị phát hành tiếng Anh là "issuer" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc tổ chức phát hành chứng khoán hoặc tiền tệ.
"issuer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"issuer" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị phát hành". Đơn vị phát hành là tổ chức hoặc cá nhân phát hành chứng khoán hoặc tiền tệ.
Phát âm "issuer" như thế nào?
"issuer" có phiên âm IPA /ˈɪʃuːə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "issuer"?
The issuer of the bond is responsible for paying interest. — Công ty là nhà phát hành cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.