Tiếng Việt
Đơn vị tiền tiếng Anh là gì?
đơn vị tiền tiếng Anh là currency /ˈkʌrᵊnsi/. Đơn vị tiền tệ là đơn vị dùng để đo lường giá trị của các loại tiền tệ trong một quốc gia hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
currency
Ví dụ câu với đơn vị tiền / currency
- 1
Tiền Việt Nam là đồng Việt Nam.
Vietnamese currency is the Vietnamese dong.
- 2
Chúng tôi đổi tiền sang đô la Mỹ.
We exchanged our money into US dollars.
Ghi chú dùng từ đơn vị tiền
Đơn vị tiền tệ là một loại tiền dùng trong giao dịch tài chính, như đồng đô la, euro, hoặc yen. Các thuật ngữ liên quan gồm 'banknote' (tiền giấy), 'coin' (xu), và 'exchange rate' (tỷ giá hối đoái).
Video minh hoạ đơn vị tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn vị tiền
Câu hỏi thường gặp về "đơn vị tiền"
Đơn vị tiền tiếng Anh là gì?
Đơn vị tiền tiếng Anh là "currency" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị tiền tệ là đơn vị dùng để đo lường giá trị của các loại tiền tệ trong một quốc gia hoặc khu vực.
"currency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"currency" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị tiền". Đơn vị tiền tệ là một loại tiền dùng trong giao dịch tài chính, như đồng đô la, euro, hoặc yen.
Phát âm "currency" như thế nào?
"currency" có phiên âm IPA /ˈkʌrᵊnsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "currency"?
Vietnamese currency is the Vietnamese dong. — Tiền Việt Nam là đồng Việt Nam.