Tiếng Việt
Đơn vị tiền tệ tiếng Anh là gì?
đơn vị tiền tệ tiếng Anh là monetary unit /ˈmɑnəˌtɛri ˈjunət/. Đơn vị dùng để đo lường giá trị tiền tệ trong một hệ thống tiền tệ quốc gia hoặc quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
monetary unit
Ví dụ câu với đơn vị tiền tệ / monetary unit
- 1
Đồng đô la Mỹ là đơn vị tiền tệ của Hoa Kỳ.
The dollar is the monetary unit of the United States.
- 2
Chúng tôi đổi tiền sang đơn vị tiền tệ địa phương để mua sắm.
We exchanged money into the local monetary unit to shop.
Ghi chú dùng từ đơn vị tiền tệ
Đơn vị tiền tệ là cơ sở để xác định giá trị của các loại tiền tệ khác nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'currency' (tiền tệ), 'banknote' (tiền giấy), 'coin' (đồng xu).
Video minh hoạ đơn vị tiền tệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn vị tiền tệ
Câu hỏi thường gặp về "đơn vị tiền tệ"
Đơn vị tiền tệ tiếng Anh là gì?
Đơn vị tiền tệ tiếng Anh là "monetary unit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị dùng để đo lường giá trị tiền tệ trong một hệ thống tiền tệ quốc gia hoặc quốc tế.
"monetary unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"monetary unit" nghĩa tiếng Việt là "đơn vị tiền tệ". Đơn vị tiền tệ là cơ sở để xác định giá trị của các loại tiền tệ khác nhau.
Phát âm "monetary unit" như thế nào?
"monetary unit" có phiên âm IPA /ˈmɑnəˌtɛri ˈjunət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "monetary unit"?
The dollar is the monetary unit of the United States. — Đồng đô la Mỹ là đơn vị tiền tệ của Hoa Kỳ.