Tiếng Việt
Đơn xin nghỉ phép tiếng Anh là gì?
đơn xin nghỉ phép tiếng Anh là leave permission letter /liv pərˈmɪʃən ˈlɛtər/. Thư xin phép nghỉ làm hoặc nghỉ học gửi đến cấp trên hoặc nhà trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leave permission letter
Ví dụ câu với đơn xin nghỉ phép / leave permission letter
- 1
Tôi đã gửi đơn xin nghỉ phép cho sếp vào hôm qua.
I submitted a leave permission letter to my boss yesterday.
- 2
Bạn cần viết đơn xin nghỉ phép trước ít nhất một tuần.
You need to write a leave permission letter at least a week in advance.
Ghi chú dùng từ đơn xin nghỉ phép
Đơn xin nghỉ phép là văn bản chính thức yêu cầu nghỉ phép. Các thuật ngữ liên quan: 'application for leave' (đơn xin nghỉ phép), 'leave of absence' (nghỉ phép dài hạn), 'approval' (sự chấp thuận).
Video minh hoạ đơn xin nghỉ phép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn xin nghỉ phép
Câu hỏi thường gặp về "đơn xin nghỉ phép"
Đơn xin nghỉ phép tiếng Anh là gì?
Đơn xin nghỉ phép tiếng Anh là "leave permission letter" (danh từ), nghĩa là: Thư xin phép nghỉ làm hoặc nghỉ học gửi đến cấp trên hoặc nhà trường.
"leave permission letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leave permission letter" nghĩa tiếng Việt là "đơn xin nghỉ phép". Đơn xin nghỉ phép là văn bản chính thức yêu cầu nghỉ phép.
Phát âm "leave permission letter" như thế nào?
"leave permission letter" có phiên âm IPA /liv pərˈmɪʃən ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leave permission letter"?
I submitted a leave permission letter to my boss yesterday. — Tôi đã gửi đơn xin nghỉ phép cho sếp vào hôm qua.