Tiếng Việt
Đón tay tiếng Anh là gì?
đón tay tiếng Anh là reach out /riːtʃ aʊt/. vươn tay ra để chạm hoặc lấy cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reach out
Ví dụ câu với đón tay / reach out
- 1
Cô ấy đã cố gắng đón tay để lấy cuốn sách trên bàn.
She tried to reach out to grab the book on the table.
- 2
Anh ấy đã đón tay giúp đỡ tôi khi tôi gặp khó khăn.
He reached out to help me when I was in trouble.
Ghi chú dùng từ đón tay
Đón tay là hành động mở rộng tay để chạm hoặc lấy thứ gì đó. Các từ liên quan: extend (mở rộng), gesture (cử chỉ), grasp (nắm lấy).
Video minh hoạ đón tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đón tay
Câu hỏi thường gặp về "đón tay"
Đón tay tiếng Anh là gì?
Đón tay tiếng Anh là "reach out" (động từ), nghĩa là: vươn tay ra để chạm hoặc lấy cái gì đó.
"reach out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reach out" nghĩa tiếng Việt là "đón tay". Đón tay là hành động mở rộng tay để chạm hoặc lấy thứ gì đó.
Phát âm "reach out" như thế nào?
"reach out" có phiên âm IPA /riːtʃ aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reach out"?
She tried to reach out to grab the book on the table. — Cô ấy đã cố gắng đón tay để lấy cuốn sách trên bàn.