Tiếng Việt
Đóng bao tiếng Anh là gì?
Đóng bao tiếng Anh là Bag /bæɡ/. đóng gói hoặc bỏ vật vào túi hoặc bao để chuẩn bị vận chuyển hoặc lưu trữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bag
Ví dụ câu với Đóng bao / Bag
- 1
Chúng tôi cần đóng bao các sản phẩm trước khi gửi đi.
We need to bag the products before shipping.
- 2
Anh ấy đang đóng bao gạo để chuẩn bị vận chuyển.
He is bagging rice for transportation.
Ghi chú dùng từ Đóng bao
Đóng bao là hành động bỏ vật vào túi hoặc bao để bảo quản hoặc vận chuyển. Các từ liên quan: 'pack' (đóng gói), 'wrap' (bọc), 'seal' (niêm phong).
Video minh hoạ Đóng bao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Đóng bao
Câu hỏi thường gặp về "Đóng bao"
Đóng bao tiếng Anh là gì?
Đóng bao tiếng Anh là "Bag" (động từ), nghĩa là: đóng gói hoặc bỏ vật vào túi hoặc bao để chuẩn bị vận chuyển hoặc lưu trữ.
"Bag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bag" nghĩa tiếng Việt là "Đóng bao". Đóng bao là hành động bỏ vật vào túi hoặc bao để bảo quản hoặc vận chuyển.
Phát âm "Bag" như thế nào?
"Bag" có phiên âm IPA /bæɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bag"?
We need to bag the products before shipping. — Chúng tôi cần đóng bao các sản phẩm trước khi gửi đi.