The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng bào tiếng Anh là gì?

đồng bào tiếng Anh là people /ˈpiːpl/. Người cùng dân tộc hoặc cùng quốc gia, thường dùng để chỉ cộng đồng người Việt Nam.

Hình minh hoạ "đồng bào" tiếng Anh là "people"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

people

Danh từ
/ˈpiːpl/

Ví dụ câu với đồng bào / people

  1. 1

    Đồng bào của tôi rất thân thiện và hiếu khách.

    My people are very friendly and hospitable.

  2. 2

    Chúng ta cần đoàn kết để giúp đồng bào vượt qua khó khăn.

    We need to unite to help our people overcome difficulties.

Ghi chú dùng từ đồng bào

Đồng bào là từ chỉ cộng đồng người cùng dân tộc hoặc quốc gia, thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng. Các từ liên quan: dân tộc (ethnicity), cộng đồng (community), quốc gia (nation).

Video minh hoạ đồng bào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đồng bào

Câu hỏi thường gặp về "đồng bào"

Đồng bào tiếng Anh là gì?

Đồng bào tiếng Anh là "people" (danh từ), nghĩa là: Người cùng dân tộc hoặc cùng quốc gia, thường dùng để chỉ cộng đồng người Việt Nam.

"people" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"people" nghĩa tiếng Việt là "đồng bào". Đồng bào là từ chỉ cộng đồng người cùng dân tộc hoặc quốc gia, thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.

Phát âm "people" như thế nào?

"people" có phiên âm IPA /ˈpiːpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "people"?

My people are very friendly and hospitable. — Đồng bào của tôi rất thân thiện và hiếu khách.