Tiếng Việt
Dong buồm tiếng Anh là gì?
dong buồm tiếng Anh là set sail /sɛt seɪl/. khởi hành bằng cách thả buồm để bắt đầu hành trình trên biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
set sail
Ví dụ câu với dong buồm / set sail
- 1
Chúng tôi đã set sail vào sáng sớm để tránh bão.
They set sail early in the morning to avoid the storm.
- 2
Con tàu sẽ set sail khi trời sáng rõ.
The ship will set sail when the weather clears.
Ghi chú dùng từ dong buồm
Đây là hành động bắt đầu hành trình bằng cách thả buồm trên biển. Các từ liên quan: 'navigate' (định hướng), 'voyage' (chuyến đi dài), 'embark' (bắt đầu chuyến đi).
Video minh hoạ dong buồm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dong buồm
Câu hỏi thường gặp về "dong buồm"
Dong buồm tiếng Anh là gì?
Dong buồm tiếng Anh là "set sail" (động từ), nghĩa là: khởi hành bằng cách thả buồm để bắt đầu hành trình trên biển.
"set sail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"set sail" nghĩa tiếng Việt là "dong buồm". Đây là hành động bắt đầu hành trình bằng cách thả buồm trên biển.
Phát âm "set sail" như thế nào?
"set sail" có phiên âm IPA /sɛt seɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "set sail"?
They set sail early in the morning to avoid the storm. — Chúng tôi đã set sail vào sáng sớm để tránh bão.