Tiếng Việt
Dòng họ tiếng Anh là gì?
dòng họ tiếng Anh là family line /ˈfæməli laɪn/. Dòng họ là một nhóm người cùng chung tổ tiên, thường theo dòng cha hoặc mẹ, thể hiện qua các thế hệ trong gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
family line
Ví dụ câu với dòng họ / family line
- 1
Gia đình tôi tự hào về dòng họ của mình qua nhiều thế hệ.
My family is proud of our family line through many generations.
- 2
Dòng họ của anh ấy có truyền thống làm nghề nông suốt nhiều thế hệ.
His family line has a tradition of farming for many generations.
Ghi chú dùng từ dòng họ
Dòng họ thể hiện mối liên hệ huyết thống qua các thế hệ. Các từ liên quan: 'gia tộc' (clan), 'gia đình' (family), 'tổ tiên' (ancestors).
Video minh hoạ dòng họ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dòng họ
Câu hỏi thường gặp về "dòng họ"
Dòng họ tiếng Anh là gì?
Dòng họ tiếng Anh là "family line" (danh từ), nghĩa là: Dòng họ là một nhóm người cùng chung tổ tiên, thường theo dòng cha hoặc mẹ, thể hiện qua các thế hệ trong gia đình.
"family line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"family line" nghĩa tiếng Việt là "dòng họ". Dòng họ thể hiện mối liên hệ huyết thống qua các thế hệ.
Phát âm "family line" như thế nào?
"family line" có phiên âm IPA /ˈfæməli laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "family line"?
My family is proud of our family line through many generations. — Gia đình tôi tự hào về dòng họ của mình qua nhiều thế hệ.