Tiếng Việt
Giá đóng cửa tiếng Anh là gì?
Giá đóng cửa tiếng Anh là Closing price /ˈkloʊzɪŋ praɪs/. Giá trị cuối cùng của một cổ phiếu hoặc tài sản được giao dịch trong ngày trên thị trường chứng khoán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Closing price
Ví dụ câu với Giá đóng cửa / Closing price
- 1
Giá đóng cửa của cổ phiếu hôm nay là 50 đô la.
The closing price of the stock today was $50.
- 2
Các nhà đầu tư chú ý đến giá đóng cửa để đánh giá xu hướng thị trường.
Investors pay attention to the closing price to assess market trends.
Ghi chú dùng từ Giá đóng cửa
Giá đóng cửa thể hiện giá cuối cùng của ngày giao dịch, quan trọng trong phân tích kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Opening price' (giá mở cửa), 'High' (giá cao nhất), 'Low' (giá thấp nhất).
Video minh hoạ Giá đóng cửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giá đóng cửa
Câu hỏi thường gặp về "Giá đóng cửa"
Giá đóng cửa tiếng Anh là gì?
Giá đóng cửa tiếng Anh là "Closing price" (danh từ), nghĩa là: Giá trị cuối cùng của một cổ phiếu hoặc tài sản được giao dịch trong ngày trên thị trường chứng khoán.
"Closing price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Closing price" nghĩa tiếng Việt là "Giá đóng cửa". Giá đóng cửa thể hiện giá cuối cùng của ngày giao dịch, quan trọng trong phân tích kỹ thuật.
Phát âm "Closing price" như thế nào?
"Closing price" có phiên âm IPA /ˈkloʊzɪŋ praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Closing price"?
The closing price of the stock today was $50. — Giá đóng cửa của cổ phiếu hôm nay là 50 đô la.