Tiếng Việt
Dông dài tiếng Anh là gì?
dông dài tiếng Anh là verbose /vɜːrˈbəʊs/. Lời nói hoặc văn bản dài dòng, nhiều chi tiết không cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
verbose
Ví dụ câu với dông dài / verbose
- 1
Anh ấy thường nói rất dài dòng trong các cuộc họp.
He often speaks very verbose in meetings.
- 2
Bài viết của cô ấy quá dài dòng và khó theo dõi.
Her article is too verbose and hard to follow.
Ghi chú dùng từ dông dài
Từ 'verbose' mô tả cách diễn đạt dài dòng, thường gây khó chịu hoặc mất tập trung. Các từ liên quan gồm 'concise' (ngắn gọn), 'succinct' (ngắn gọn, súc tích), 'wordy' (lắm lời).
Video minh hoạ dông dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dông dài
Câu hỏi thường gặp về "dông dài"
Dông dài tiếng Anh là gì?
Dông dài tiếng Anh là "verbose" (tính từ), nghĩa là: Lời nói hoặc văn bản dài dòng, nhiều chi tiết không cần thiết.
"verbose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"verbose" nghĩa tiếng Việt là "dông dài". Từ 'verbose' mô tả cách diễn đạt dài dòng, thường gây khó chịu hoặc mất tập trung.
Phát âm "verbose" như thế nào?
"verbose" có phiên âm IPA /vɜːrˈbəʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "verbose"?
He often speaks very verbose in meetings. — Anh ấy thường nói rất dài dòng trong các cuộc họp.