Tiếng Việt
Đồng đại tiếng Anh là gì?
Đồng đại tiếng Anh là Synchronic /sɪŋˈkrɒnɪk/. Liên quan đến các sự kiện xảy ra cùng lúc hoặc trong cùng một thời điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Synchronic
Ví dụ câu với Đồng đại / Synchronic
- 1
Các nhà nghiên cứu phân tích các hiện tượng đồng đại để hiểu rõ hơn về lịch sử tự nhiên.
Researchers analyze synchronic phenomena to better understand natural history.
- 2
Phân tích đồng đại giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các mối liên hệ trong một hệ thống.
Synchronic analysis helps us understand the relationships within a system.
Ghi chú dùng từ Đồng đại
Từ này mô tả các hiện tượng xảy ra cùng lúc hoặc trong cùng một thời điểm. Các từ liên quan gồm 'diachronic' (liên quan đến quá trình theo thời gian), 'simultaneous' (đồng thời), và 'concurrent' (đồng thời, xảy ra cùng lúc).
Video minh hoạ Đồng đại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Đồng đại
Câu hỏi thường gặp về "Đồng đại"
Đồng đại tiếng Anh là gì?
Đồng đại tiếng Anh là "Synchronic" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến các sự kiện xảy ra cùng lúc hoặc trong cùng một thời điểm.
"Synchronic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Synchronic" nghĩa tiếng Việt là "Đồng đại". Từ này mô tả các hiện tượng xảy ra cùng lúc hoặc trong cùng một thời điểm.
Phát âm "Synchronic" như thế nào?
"Synchronic" có phiên âm IPA /sɪŋˈkrɒnɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Synchronic"?
Researchers analyze synchronic phenomena to better understand natural history. — Các nhà nghiên cứu phân tích các hiện tượng đồng đại để hiểu rõ hơn về lịch sử tự nhiên.