The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đóng đai tiếng Anh là gì?

đóng đai tiếng Anh là fasten belt /ˈfæsn bɛlt/. Buộc dây an toàn để đảm bảo an toàn khi đi xe.

Hình minh hoạ "đóng đai" tiếng Anh là "fasten belt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fasten belt

Động từ
/ˈfæsn bɛlt/

Ví dụ câu với đóng đai / fasten belt

  1. 1

    Bạn cần phải đóng đai an toàn khi lên xe.

    You need to fasten your belt when getting into the car.

  2. 2

    Hãy nhớ đóng đai trước khi xe bắt đầu chạy.

    Remember to fasten your belt before the car starts moving.

Ghi chú dùng từ đóng đai

Đóng đai là hành động cố định dây an toàn để đảm bảo an toàn. Các từ liên quan: 'seatbelt' (dây an toàn), 'safety' (an toàn), 'restrain' (cưỡng chế).

Video minh hoạ đóng đai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đóng đai

Câu hỏi thường gặp về "đóng đai"

Đóng đai tiếng Anh là gì?

Đóng đai tiếng Anh là "fasten belt" (động từ), nghĩa là: Buộc dây an toàn để đảm bảo an toàn khi đi xe.

"fasten belt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fasten belt" nghĩa tiếng Việt là "đóng đai". Đóng đai là hành động cố định dây an toàn để đảm bảo an toàn.

Phát âm "fasten belt" như thế nào?

"fasten belt" có phiên âm IPA /ˈfæsn bɛlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fasten belt"?

You need to fasten your belt when getting into the car. — Bạn cần phải đóng đai an toàn khi lên xe.