The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Động đất trên mặt trăng tiếng Anh là gì?

động đất trên mặt trăng tiếng Anh là moonquake /ˈmuːnˌkweɪk/. Động đất xảy ra trên bề mặt mặt trăng, thường do các hoạt động nội địa hoặc tác động của các thiên thể khác.

Hình minh hoạ "động đất trên mặt trăng" tiếng Anh là "moonquake"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

moonquake

Danh từ
/ˈmuːnˌkweɪk/

Ví dụ câu với động đất trên mặt trăng / moonquake

  1. 1

    Các nhà khoa học đang nghiên cứu các moonquake để hiểu rõ hơn về lớp vỏ của mặt trăng.

    Scientists are studying moonquakes to better understand the moon's crust.

  2. 2

    Moonquakes có thể gây ra những ảnh hưởng nhỏ đến các thiết bị đặt trên mặt trăng.

    Moonquakes can cause minor effects on equipment placed on the moon.

Ghi chú dùng từ động đất trên mặt trăng

Moonquake là từ dùng để chỉ các trận động đất trên mặt trăng, khác với động đất trên Trái Đất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'seismic activity' (hoạt động địa chấn), 'crust' (lớp vỏ), và 'seismology' (địa chấn học).

Video minh hoạ động đất trên mặt trăng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với động đất trên mặt trăng

Câu hỏi thường gặp về "động đất trên mặt trăng"

Động đất trên mặt trăng tiếng Anh là gì?

Động đất trên mặt trăng tiếng Anh là "moonquake" (danh từ), nghĩa là: Động đất xảy ra trên bề mặt mặt trăng, thường do các hoạt động nội địa hoặc tác động của các thiên thể khác.

"moonquake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"moonquake" nghĩa tiếng Việt là "động đất trên mặt trăng". Moonquake là từ dùng để chỉ các trận động đất trên mặt trăng, khác với động đất trên Trái Đất.

Phát âm "moonquake" như thế nào?

"moonquake" có phiên âm IPA /ˈmuːnˌkweɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "moonquake"?

Scientists are studying moonquakes to better understand the moon's crust. — Các nhà khoa học đang nghiên cứu các moonquake để hiểu rõ hơn về lớp vỏ của mặt trăng.