Tiếng Việt
Động đất tiếng Anh là gì?
động đất tiếng Anh là earthquake /ˈɜːrθˌkweɪk/. Hiện tượng đất đột nhiên rung chuyển mạnh do sự dịch chuyển của các lớp địa chất dưới lòng đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
earthquake
Ví dụ câu với động đất / earthquake
- 1
Trận động đất đã gây thiệt hại lớn cho thành phố.
The earthquake caused significant damage to the city.
- 2
Chúng tôi đã cảm nhận được trận động đất vào đêm qua.
We felt the earthquake last night.
Ghi chú dùng từ động đất
Động đất là hiện tượng tự nhiên gây chấn động đất lớn. Các thuật ngữ liên quan: 'sóng thần' (tsunami), 'địa chấn' (seismic activity), 'các lớp kiến tạo' (tectonic plates).
Video minh hoạ động đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với động đất
Câu hỏi thường gặp về "động đất"
Động đất tiếng Anh là gì?
Động đất tiếng Anh là "earthquake" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng đất đột nhiên rung chuyển mạnh do sự dịch chuyển của các lớp địa chất dưới lòng đất.
"earthquake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"earthquake" nghĩa tiếng Việt là "động đất". Động đất là hiện tượng tự nhiên gây chấn động đất lớn.
Phát âm "earthquake" như thế nào?
"earthquake" có phiên âm IPA /ˈɜːrθˌkweɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "earthquake"?
The earthquake caused significant damage to the city. — Trận động đất đã gây thiệt hại lớn cho thành phố.