Tiếng Việt
Biến loạn tiếng Anh là gì?
biến loạn tiếng Anh là civil disorder //ˈsɪvᵊl dɪsˈɔːdə//. Tình trạng hỗn loạn hoặc rối loạn trong xã hội hoặc cộng đồng, thường do xung đột hoặc bất ổn chính trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
civil disorder
Ví dụ câu với biến loạn / civil disorder
- 1
The country experienced civil disorder after the protests turned violent.
Sau cuộc biểu tình, đất nước rơi vào tình trạng biến loạn.
- 2
The government struggled to restore order amid the civil disorder.
Chính phủ gặp khó khăn trong việc khôi phục trật tự giữa tình trạng biến loạn.
Ghi chú dùng từ biến loạn
Biến loạn thường liên quan đến các cuộc nổi loạn hoặc hỗn loạn trong xã hội. Các từ liên quan gồm có 'chaos' (hỗn loạn), 'riot' (bạo loạn), 'uprising' (nổi dậy).
Video minh hoạ biến loạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biến loạn
Câu hỏi thường gặp về "biến loạn"
Biến loạn tiếng Anh là gì?
Biến loạn tiếng Anh là "civil disorder" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hỗn loạn hoặc rối loạn trong xã hội hoặc cộng đồng, thường do xung đột hoặc bất ổn chính trị.
"civil disorder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"civil disorder" nghĩa tiếng Việt là "biến loạn". Biến loạn thường liên quan đến các cuộc nổi loạn hoặc hỗn loạn trong xã hội.
Phát âm "civil disorder" như thế nào?
"civil disorder" có phiên âm IPA //ˈsɪvᵊl dɪsˈɔːdə//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "civil disorder"?
Sau cuộc biểu tình, đất nước rơi vào tình trạng biến loạn. — The country experienced civil disorder after the protests turned violent.