The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng hồ sinh học tiếng Anh là gì?

đồng hồ sinh học tiếng Anh là biological clock /ˌbaɪəˈlɑʤɪkəl klɑk/. Hệ thống sinh học điều chỉnh nhịp sinh học của cơ thể theo chu kỳ hàng ngày hoặc theo nhịp sinh học tự nhiên.

Hình minh hoạ "đồng hồ sinh học" tiếng Anh là "biological clock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

biological clock

Danh từ
/ˌbaɪəˈlɑʤɪkəl klɑk/

Ví dụ câu với đồng hồ sinh học / biological clock

  1. 1

    Con người có đồng hồ sinh học điều chỉnh chu kỳ ngủ và thức.

    Humans have a biological clock that regulates their sleep-wake cycle.

  2. 2

    Ánh sáng tự nhiên giúp đồng hồ sinh học của chúng ta duy trì nhịp điệu phù hợp.

    Natural light helps our biological clock maintain proper rhythms.

Ghi chú dùng từ đồng hồ sinh học

Đồng hồ sinh học là hệ thống điều chỉnh các hoạt động sinh lý theo nhịp sinh học. Các thuật ngữ liên quan gồm circadian rhythm (nhịp sinh học hàng ngày), circadian cycle (chu kỳ sinh học hàng ngày), và chronobiology (khoa học về nhịp sinh học).

Video minh hoạ đồng hồ sinh học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồng hồ sinh học

Câu hỏi thường gặp về "đồng hồ sinh học"

Đồng hồ sinh học tiếng Anh là gì?

Đồng hồ sinh học tiếng Anh là "biological clock" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống sinh học điều chỉnh nhịp sinh học của cơ thể theo chu kỳ hàng ngày hoặc theo nhịp sinh học tự nhiên.

"biological clock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"biological clock" nghĩa tiếng Việt là "đồng hồ sinh học". Đồng hồ sinh học là hệ thống điều chỉnh các hoạt động sinh lý theo nhịp sinh học.

Phát âm "biological clock" như thế nào?

"biological clock" có phiên âm IPA /ˌbaɪəˈlɑʤɪkəl klɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "biological clock"?

Humans have a biological clock that regulates their sleep-wake cycle. — Con người có đồng hồ sinh học điều chỉnh chu kỳ ngủ và thức.