Tiếng Việt
Đồng hồ cơ tiếng Anh là gì?
đồng hồ cơ tiếng Anh là mechanical watch /məˈkænɪkəl wɑʧ/. Đồng hồ cơ là loại đồng hồ hoạt động dựa trên cơ chế bánh răng và lò xo, không dùng pin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mechanical watch
Ví dụ câu với đồng hồ cơ / mechanical watch
- 1
Tôi mua một chiếc đồng hồ cơ mới vào cuối tuần rồi.
I bought a new mechanical watch last weekend.
- 2
Đồng hồ cơ thường có độ chính xác cao và bền bỉ.
Mechanical watches are often very accurate and durable.
Ghi chú dùng từ đồng hồ cơ
Đồng hồ cơ là loại đồng hồ không dùng pin, hoạt động dựa trên cơ chế bánh răng và lò xo. Các thuật ngữ liên quan: 'quartz watch' (đồng hồ thạch anh), 'automatic watch' (đồng hồ tự động), 'winding' (lên dây cót).
Video minh hoạ đồng hồ cơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng hồ cơ
Câu hỏi thường gặp về "đồng hồ cơ"
Đồng hồ cơ tiếng Anh là gì?
Đồng hồ cơ tiếng Anh là "mechanical watch" (danh từ), nghĩa là: Đồng hồ cơ là loại đồng hồ hoạt động dựa trên cơ chế bánh răng và lò xo, không dùng pin.
"mechanical watch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mechanical watch" nghĩa tiếng Việt là "đồng hồ cơ". Đồng hồ cơ là loại đồng hồ không dùng pin, hoạt động dựa trên cơ chế bánh răng và lò xo.
Phát âm "mechanical watch" như thế nào?
"mechanical watch" có phiên âm IPA /məˈkænɪkəl wɑʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mechanical watch"?
I bought a new mechanical watch last weekend. — Tôi mua một chiếc đồng hồ cơ mới vào cuối tuần rồi.