The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bấm thẻ tiếng Anh là gì?

Bấm thẻ tiếng Anh là Clock in/out /klɒk ˈɪn/ˈaʊt/. Chấm công bằng cách sử dụng thẻ hoặc thiết bị điện tử để ghi lại thời gian vào và ra làm việc.

Hình minh hoạ "Bấm thẻ" tiếng Anh là "Clock in/out"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Clock in/out

Động từ
/klɒk ˈɪn/ˈaʊt/

Ví dụ câu với Bấm thẻ / Clock in/out

  1. 1

    Hàng ngày, nhân viên phải bấm thẻ để ghi nhận giờ làm.

    Employees need to clock in at 9 AM every morning.

  2. 2

    Anh ấy quên bấm thẻ nên bị phạt.

    He forgot to clock out and was late for work.

Ghi chú dùng từ Bấm thẻ

Bấm thẻ là hành động sử dụng thẻ để ghi nhận thời gian làm việc. Các từ liên quan: 'chấm công' (timekeeping), 'giờ làm việc' (working hours), 'thẻ nhân viên' (employee card).

Video minh hoạ Bấm thẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bấm thẻ

Câu hỏi thường gặp về "Bấm thẻ"

Bấm thẻ tiếng Anh là gì?

Bấm thẻ tiếng Anh là "Clock in/out" (động từ), nghĩa là: Chấm công bằng cách sử dụng thẻ hoặc thiết bị điện tử để ghi lại thời gian vào và ra làm việc.

"Clock in/out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Clock in/out" nghĩa tiếng Việt là "Bấm thẻ". Bấm thẻ là hành động sử dụng thẻ để ghi nhận thời gian làm việc.

Phát âm "Clock in/out" như thế nào?

"Clock in/out" có phiên âm IPA /klɒk ˈɪn/ˈaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Clock in/out"?

Employees need to clock in at 9 AM every morning. — Hàng ngày, nhân viên phải bấm thẻ để ghi nhận giờ làm.