The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tủ động lực tiếng Anh là gì?

tủ động lực tiếng Anh là motor control center /ˈmoʊtər kənˈtrəʊl ˈsɛntər/. Trung tâm điều khiển motor, nơi quản lý hoạt động của các động cơ trong hệ thống tự động.

Hình minh hoạ "tủ động lực" tiếng Anh là "motor control center"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

motor control center

Danh từ
/ˈmoʊtər kənˈtrəʊl ˈsɛntər/

Ví dụ câu với tủ động lực / motor control center

  1. 1

    The motor control center manages all the motors in the factory.

    Trung tâm điều khiển motor quản lý tất cả các động cơ trong nhà máy.

  2. 2

    Regular maintenance of the motor control center is essential for safety.

    Bảo trì định kỳ trung tâm điều khiển motor là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.

Ghi chú dùng từ tủ động lực

Tủ động lực là thiết bị trung tâm trong hệ thống tự động, điều khiển các động cơ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'circuit breaker' (cầu dao), 'PLC' (bộ điều khiển lập trình), và 'motor' (động cơ).

Video minh hoạ tủ động lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tủ động lực

Câu hỏi thường gặp về "tủ động lực"

Tủ động lực tiếng Anh là gì?

Tủ động lực tiếng Anh là "motor control center" (danh từ), nghĩa là: Trung tâm điều khiển motor, nơi quản lý hoạt động của các động cơ trong hệ thống tự động.

"motor control center" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"motor control center" nghĩa tiếng Việt là "tủ động lực". Tủ động lực là thiết bị trung tâm trong hệ thống tự động, điều khiển các động cơ.

Phát âm "motor control center" như thế nào?

"motor control center" có phiên âm IPA /ˈmoʊtər kənˈtrəʊl ˈsɛntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "motor control center"?

Trung tâm điều khiển motor quản lý tất cả các động cơ trong nhà máy. — The motor control center manages all the motors in the factory.