Tiếng Việt
Đóng máy tiếng Anh là gì?
đóng máy tiếng Anh là shut down /ʃʌt daʊn/. dừng hoạt động hoặc tắt một thiết bị hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shut down
Ví dụ câu với đóng máy / shut down
- 1
Máy tính của tôi đã đóng máy sau khi cập nhật.
My computer shut down after the update.
- 2
Công ty quyết định đóng máy nhà máy để giảm chi phí.
The company decided to shut down the factory to cut costs.
Ghi chú dùng từ đóng máy
Đóng máy thường dùng để chỉ việc tắt hoặc ngưng hoạt động của thiết bị hoặc tổ chức. Các từ liên quan: tắt (turn off), ngừng (stop), dừng (pause).
Video minh hoạ đóng máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đóng máy
Câu hỏi thường gặp về "đóng máy"
Đóng máy tiếng Anh là gì?
Đóng máy tiếng Anh là "shut down" (động từ), nghĩa là: dừng hoạt động hoặc tắt một thiết bị hoặc hệ thống.
"shut down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shut down" nghĩa tiếng Việt là "đóng máy". Đóng máy thường dùng để chỉ việc tắt hoặc ngưng hoạt động của thiết bị hoặc tổ chức.
Phát âm "shut down" như thế nào?
"shut down" có phiên âm IPA /ʃʌt daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shut down"?
My computer shut down after the update. — Máy tính của tôi đã đóng máy sau khi cập nhật.