Tiếng Việt
Đóng một vai trò quan trọng tiếng Anh là gì?
đóng một vai trò quan trọng tiếng Anh là play a key role /pleɪ ə ki roʊl/. đóng vai trò quan trọng trong một tình huống hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
play a key role
Ví dụ câu với đóng một vai trò quan trọng / play a key role
- 1
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ em.
Education plays a key role in the development of children.
- 2
Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì an ninh quốc gia.
The government plays a key role in maintaining national security.
Ghi chú dùng từ đóng một vai trò quan trọng
Cụm từ này dùng để chỉ việc ai đó hoặc điều gì đó có ảnh hưởng lớn hoặc quyết định trong một lĩnh vực nào đó. Các từ liên quan: 'crucial' (cần thiết), 'significant' (đáng kể), 'central' (trung tâm).
Video minh hoạ đóng một vai trò quan trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đóng một vai trò quan trọng
Câu hỏi thường gặp về "đóng một vai trò quan trọng"
Đóng một vai trò quan trọng tiếng Anh là gì?
Đóng một vai trò quan trọng tiếng Anh là "play a key role" (động từ), nghĩa là: đóng vai trò quan trọng trong một tình huống hoặc hệ thống.
"play a key role" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"play a key role" nghĩa tiếng Việt là "đóng một vai trò quan trọng". Cụm từ này dùng để chỉ việc ai đó hoặc điều gì đó có ảnh hưởng lớn hoặc quyết định trong một lĩnh vực nào đó.
Phát âm "play a key role" như thế nào?
"play a key role" có phiên âm IPA /pleɪ ə ki roʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "play a key role"?
Education plays a key role in the development of children. — Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ em.