Tiếng Việt
Nhập vai tiếng Anh là gì?
nhập vai tiếng Anh là role-play /roʊl-pleɪ/. đóng vai trong trò chơi hoặc hoạt động để thể hiện vai diễn của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
role-play
Ví dụ câu với nhập vai / role-play
- 1
Chúng tôi đã nhập vai trong buổi diễn kịch để thể hiện các nhân vật khác nhau.
We participated in a role-play to act out different characters.
- 2
Trong lớp học, giáo viên yêu cầu học sinh nhập vai để thực hành hội thoại.
In class, the teacher asked students to role-play to practice conversations.
Ghi chú dùng từ nhập vai
Nhập vai là hoạt động thể hiện vai trò trong các trò chơi hoặc bài tập mô phỏng. Các từ liên quan: 'act', 'perform', 'drama' (diễn xuất, kịch).
Video minh hoạ nhập vai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhập vai
Câu hỏi thường gặp về "nhập vai"
Nhập vai tiếng Anh là gì?
Nhập vai tiếng Anh là "role-play" (động từ, danh từ), nghĩa là: đóng vai trong trò chơi hoặc hoạt động để thể hiện vai diễn của mình.
"role-play" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"role-play" nghĩa tiếng Việt là "nhập vai". Nhập vai là hoạt động thể hiện vai trò trong các trò chơi hoặc bài tập mô phỏng.
Phát âm "role-play" như thế nào?
"role-play" có phiên âm IPA /roʊl-pleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "role-play"?
We participated in a role-play to act out different characters. — Chúng tôi đã nhập vai trong buổi diễn kịch để thể hiện các nhân vật khác nhau.